Dịch

satin paper

danh từ (noun)
US/ˈsætən ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giấy viết mịn, bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine, glossy writing paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satin paperDạng gốc (base form)
  2. satin papersSố nhiều (plural)

AI