Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là thỏa mãn
danh từ
That which sates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sater
Dạng gốc
(base form)
sater
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sater
sater
inone
Chất ức chế phosphodiesterase
danh từ
Ví dụ
The
saters
of
hungry
ravens
AI
1
Đó là thỏa mãn
1
Đó là thỏa mãn
1
Đó là thỏa mãn