Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saterinone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế phosphodiesterase
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A phosphodiesterase inhibitor.
AI
1
Chất ức chế phosphodiesterase
1
Chất ức chế phosphodiesterase
1
Chất ức chế phosphodiesterase