Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satellite TV
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
t
ə
ˌ
l
aɪ
t
ˈ
t
i
v
i
/
Nghĩa chính
1
Truyền hình vệ tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
satellite television
AI
1
Truyền hình vệ tinh
1
Truyền hình vệ tinh
1
Truyền hình vệ tinh