Dịch

satanic mill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của dark satanic milldanh từEllipsis of dark satanic mill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satanic millDạng gốc (base form)
  2. satanic millsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dark satanic milldanh từNhà máy hoặc nhà máy trong Cách mạng Công nghiệp, được coi là quái dị và mất nhân tính

Ví dụ

  • , : revolution's .

AI