Nghĩa chính
- Người Anhdanh từAn English person.
- Người Scotland vùng đất thấpdanh từA Lowland Scot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sassenachDạng gốc (base form)
- SassenachsSố nhiều (plural)
- sassenachsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael ScotlandSasannach“Saxon”
Ví dụ
- ' .' ', ?' . ' "", , , .' ' . .'
- .