Dịch

sassenach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Anhdanh từAn English person.
  2. Người Scotland vùng đất thấpdanh từA Lowland Scot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sassenachDạng gốc (base form)
  2. SassenachsSố nhiều (plural)
  3. sassenachsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gael ScotlandSasannach“Saxon”

Ví dụ

  • ' .' ', ?' . ' "", , , .' ' . .'
  • .

AI