Dịch

sasse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cống hoặc cửa cống, chẳng hạn như ở sông hoặc kênh, để làm cho việc đi lại dễ dàng hơndanh từA sluice or lock, as in a river or canal, to make it more navigable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sasseDạng gốc (base form)
  2. sassesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Trinity-house ; , , . Crisp's , wett-dock 200 .

Họ từ (word family)

cùng gốc sasse

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lansas
  2. từ tiếng Phápsas“the basin of a waterfall”

AI