sasse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cống hoặc cửa cống, chẳng hạn như ở sông hoặc kênh, để làm cho việc đi lại dễ dàng hơndanh từA sluice or lock, as in a river or canal, to make it more navigable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sasseDạng gốc (base form)
- sassesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Trinity-house ; , , . Crisp's , wett-dock 200 .
Họ từ (word family)
cùng gốc sasseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lansas
- từ tiếng Phápsas“the basin of a waterfall”