Dịch

sash cord

danh từ (noun)
US/ˈsæʃ ˈkɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Sợi dây, thường bằng bông bện, nối vật nặng của khung cửa với khung cửa (phần mở của cửa sổ) và chạy qua ròng rọc ở đầu khungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cord, usually of braided cotton, connecting the sash weight to the sash (opening part of a window), and running over a pulley at the top of the frame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sash cordDạng gốc (base form)
  2. sash cordsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , sash-cords , , .
  • , .

AI