Nghĩa chính
- Sợi dây, thường bằng bông bện, nối vật nặng của khung cửa với khung cửa (phần mở của cửa sổ) và chạy qua ròng rọc ở đầu khungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cord, usually of braided cotton, connecting the sash weight to the sash (opening part of a window), and running over a pulley at the top of the frame.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sash cordDạng gốc (base form)
- sash cordsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , sash-cords , , .
- , .