Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sartor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ may
danh từ
A tailor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sartor
Dạng gốc
(base form)
sartor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
sartor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sastre
Thợ may
costurero
Thợ may, thợ may (người may vá)
ropero
Thợ may
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sartor
sartor
ial
Liên quan đến việc may quần áo
tính từ
sartor
ius
Cơ may
danh từ
sartor
ite
Khoáng vật màu xám chì thân yêu có lăng trụ đơn nghiêng có chứa antimon, asen, chì, lưu huỳnh và thallium
danh từ
sartor
icin
Chất chuyển hóa polyketide của Aspergillus
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Thợ may
1
Thợ may
1
Thợ may