Dịch

sarkic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xác thịt, xác thịt (đặc biệt gợi cảm)tính từcarnal, fleshly (especially sensual)
  2. Chỉ định mức độ suy nghĩ thấp nhất của con người; không tập trung vào thực tế trí tuệ (tâm linh) hay tâm linh (khí nén)tính từdesignating the lowest level of human thought; focused on neither intellectual (psychic) nor spiritual (pneumatic) reality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarkicDạng gốc (base form)
  2. more sarkicSo sánh hơn (comparative)
  3. most sarkicSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσαρκικόςsarkikós

AI