sarkic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xác thịt, xác thịt (đặc biệt gợi cảm)tính từcarnal, fleshly (especially sensual)
- Chỉ định mức độ suy nghĩ thấp nhất của con người; không tập trung vào thực tế trí tuệ (tâm linh) hay tâm linh (khí nén)tính từdesignating the lowest level of human thought; focused on neither intellectual (psychic) nor spiritual (pneumatic) reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarkicDạng gốc (base form)
- more sarkicSo sánh hơn (comparative)
- most sarkicSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσαρκικόςsarkikós