Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcomerogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự hình thành sarcomer
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to sarcomerogenesis
Nguồn gốc
(etymology)
sarcomere
+
-genic
AI
1
Liên quan đến sự hình thành sarcomer
1
Liên quan đến sự hình thành sarcomer
1
Liên quan đến sự hình thành sarcomer