Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcolemmal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc màng bao cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a sarcolemma
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sarcolemmal
sarcolemma
Màng bao cơ
danh từ
sarcolemm
ic
Liên quan đến một sarcolemma
tính từ
sarcolemmal
ly
Một cách mỉa mai
trạng từ
trans
sarcolemmal
Băng qua một sarcolemma
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
sarcolemma
+
-al
AI
1
Thuộc màng bao cơ
1
Thuộc màng bao cơ
1
Thuộc màng bao cơ