Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapsucking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn nhựa cây từ thực vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Feeding on sap from plants.
Nguồn gốc
(etymology)
sap
+
sucking
AI
1
Ăn nhựa cây từ thực vật
1
Ăn nhựa cây từ thực vật
1
Ăn nhựa cây từ thực vật