Dịch

saponite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng vật smectite ba mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trioctahedral smectite mineral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saponiteDạng gốc (base form)
  2. saponitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1840

sāpō“soap”-ite

AI