Dịch

sap stain

danh từ (noun)
US/ˈsæp ˈsteɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blue staindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blue stain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sap stainDạng gốc (base form)
  2. sap stainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI