Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blue staindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blue stain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sap stainDạng gốc (base form)
- sap stainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa