Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sap rot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
p
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Thối khô
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
dry rot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sap rot
Dạng gốc
(base form)
sap rot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thối khô
1
Thối khô
1
Thối khô