Dịch

sap rot

danh từ (noun)
US/ˈsæp ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Thối khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)dry rot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sap rotDạng gốc (base form)
  2. sap rotsSố nhiều (plural)

AI