Dịch

sanitization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động vệ sinh một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of sanitizing something.
  2. Quá trình chỉnh sửa tài liệu được phân loại bảo mật để giảm mức độ phân loại của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of editing a security-classified document in order to reduce its classification level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanitizationDạng gốc (base form)
  2. sanitizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI