Dịch

sanify

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cái thiện, điều kiện vệ sinh, làm sạch sẽ, làm lành mạnh (nơi nào)động từngoại động từ (transitive)To make healthy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI