Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanify
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cái thiện, điều kiện vệ sinh, làm sạch sẽ, làm lành mạnh (nơi nào)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make healthy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sanitary
AI
1
Cái thiện
1
Cái thiện
1
Cái thiện