Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanies
danh từ
(noun)
/ˈ
s
eɪ
n
i
.
iː
z
/
Nghĩa chính
1
Mủ máu thối
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
a thin mixture of pus and blood serum discharged from a wound; ichor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sanies
sani
ous
Có mủ máu thối
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
sanies
AI
1
Mủ máu thối
1
Mủ máu thối
1
Mủ máu thối