Dịch

sanguification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hóa thành máu, sự chuyển thành máudanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of blood cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanguificationDạng gốc (base form)
  2. sanguificationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sangui--fication

  1. mượn từ tiếng Latinh mớisanguificātiō

AI