sanguification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hóa thành máu, sự chuyển thành máudanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of blood cells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanguificationDạng gốc (base form)
- sanguificationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
sangui--fication
- mượn từ tiếng Latinh mớisanguificātiō