Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn nhỏ ở hạt Covington, Alabamadanh từ riêngA small town in Covington County, Alabama.
- Thị trấn nhỏ theo luật định ở Quận Conejos, Coloradodanh từ riêngA small statutory town in Conejos County, Colorado.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sanford's browndanh từ | danh từ | Màu nâu cam |
| Sanford's lemurdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sanford's brown lemur |
| Sanford's brown lemurdanh từ | danh từ | Vượn cáo Eulemur sanfordi |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố khá lớn
- Thành phố khá lớn, quận lỵ của Quận Seminole, FloridaA sizable city, the county seat of Seminole County, Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc SanfordVí dụ
- “ ,” . “, , ?” “, .” . “ . .”