Dịch

Sanford

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsænfɚd/

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn nhỏ ở hạt Covington, Alabamadanh từ riêngA small town in Covington County, Alabama.
  4. Thị trấn nhỏ theo luật định ở Quận Conejos, Coloradodanh từ riêngA small statutory town in Conejos County, Colorado.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Sanford's browndanh từMàu nâu cam
Sanford's lemurdanh từĐồng nghĩa với Sanford's brown lemur
Sanford's brown lemurdanh từVượn cáo Eulemur sanfordi

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố khá lớn
  1. Thành phố khá lớn, quận lỵ của Quận Seminole, FloridaA sizable city, the county seat of Seminole County, Florida.

Ví dụ

  • “ ,” . “, , ?” “, .” . “ . .”

AI