sandwich box
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng chứa được thiết kế để lưu trữ và vận chuyển bánh mìdanh từA container designed to store and transport sandwiches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sandwich boxDạng gốc (base form)
- sandwich boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- & , , , 11 , , o’clock, […] / / […]