Dịch

sandwich box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng chứa được thiết kế để lưu trữ và vận chuyển bánh mìdanh từA container designed to store and transport sandwiches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sandwich boxDạng gốc (base form)
  2. sandwich boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • & , , , 11 , , o’clock, […] / / […]

AI