Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand winner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
ˈ
w
ɪ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Người đảm nhận việc trúng cát
danh từ
A person who undertakes sand winning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand winner
Dạng gốc
(base form)
sand winner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đảm nhận việc trúng cát
1
Người đảm nhận việc trúng cát
1
Người đảm nhận việc trúng cát