Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand python
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
ˈ
p
aɪ
θ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với woma python
danh từ
Synonym of woma python.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand python
Dạng gốc
(base form)
sand python
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
woma python
AI
1
Đồng nghĩa với woma python
1
Đồng nghĩa với woma python
1
Đồng nghĩa với woma python