Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand gazelle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
ɡ
ə
ˈ
z
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Linh dương sừng mảnh, Gazella leptoceros
danh từ
slender-horned gazelle, Gazella leptoceros
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand gazelle
Dạng gốc
(base form)
sand gazelle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Linh dương sừng mảnh
1
Linh dương sừng mảnh
1
Linh dương sừng mảnh