Dịch

sand bathing

danh từ (noun)
UK/ˈsænd ˈbæθ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dust bathing; có lẽ cụ thể hơn là qua cátdanh từSynonym of dust bathing; perhaps more specifically via sand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sand bathingDạng gốc (base form)
  2. sand bathingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI