Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dust bathing; có lẽ cụ thể hơn là qua cátdanh từSynonym of dust bathing; perhaps more specifically via sand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand bathingDạng gốc (base form)
- sand bathingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa