Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanctioner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc một cái gì đó trừng phạt
danh từ
someone or something who sanctions
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanctioner
Dạng gốc
(base form)
sanctioner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sanction
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sancionador
giống đực
Người phê chuẩn
AI
1
Ai đó hoặc một cái gì đó trừng phạt
1
Ai đó hoặc một cái gì đó trừng phạt
1
Ai đó hoặc một cái gì đó trừng phạt