Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sanctionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc đưa ra hình phạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or giving sanction.
Nguồn gốc
(etymology)
sanction
+
-ary
Ví dụ
have
no
sanctionary
power
sanctionary
penalties
AI
1
Của
1
Của
1
Của