Dịch

samurainess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của một samuraidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being a samurai.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( ) […]
  • worker-company "." .

AI