Dịch

samurai sauce

danh từ (noun)
US/ˈsæməˌɹaɪ ˈsɔs/

Nghĩa chính

  1. Loại gia vị cay của Bỉ được làm từ sốt mayonnaise, sốt cà chua và harissa hoặc sambal, thường dùng kèm với khoai tây chiêndanh từkhông đếm được (uncountable)A spicy Belgian condiment made with mayonnaise, ketchup, and harissa or sambal, commonly served with french fries.

AI