Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
samsonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất sunfosalt mangan antimon bạc đơn tà, màu đen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A black, monoclinic silver manganese antimony sulfosalt mineral.
Nguồn gốc
(etymology)
Samson
+
-ite
AI
1
màu đen
1
màu đen
1
màu đen