Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sampling tube
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɑː
m
p
ə
l
ɪ
ŋ
ˈ
t
uː
b
/
US
/ˈ
s
æ
m
p
ə
l
ɪ
ŋ
ˈ
t
u
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với liquor thief
danh từ
Synonym of liquor thief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sampling tube
Dạng gốc
(base form)
sampling tube
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liquor thief
Ví dụ
The
Perseverance
rover
drilled
,
extracted
,
and
sealed
its
first
rock
core
into
its
sampling
tube
.
The
core
now
is
enclosed
in
an
airtight
titanium
sample
tube
,
making
it
available
for
retrieval
in
the
future
.
AI
1
Đồng nghĩa với liquor thief
1
Đồng nghĩa với liquor thief
1
Đồng nghĩa với liquor thief