Dịch

sampling tube

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với liquor thiefdanh từSynonym of liquor thief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sampling tubeDạng gốc (base form)
  2. sampling tubesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , .

AI