Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với liquor thiefdanh từSynonym of liquor thief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sampling thiefDạng gốc (base form)
- sampling thieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa