Dịch

sampling straw

danh từ (noun)
UK/ˈsɑːmpəlɪŋ ˈstɹɔː/US/ˈsæmpəlɪŋ ˈstɹɔ/

Nghĩa chính

  1. Ống thủy tinh mịn được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chiết xuất các mẫu chất lỏng và dung dịch hóa học rất nhỏdanh từA fine glass tube used in a laboratory to extract very small samples of chemical liquids and solutions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sampling strawDạng gốc (base form)
  2. sampling strawsSố nhiều (plural)

AI