Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sample space
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
m
.
p
ə
l
ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
(lý thuyết xác suất) Không gian mẫu
danh từ
The set of all possible outcomes of a game, experiment or other situation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sample space
Dạng gốc
(base form)
sample space
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(lý thuyết xác suất) Không gian mẫu
1
(lý thuyết xác suất) Không gian mẫu
1
(lý thuyết xác suất) Không gian mẫu