Dịch

same to you

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Bạn cũng vậy nhé, chúc bạn cũng vậycụm từI wish to you what you have just wished to me.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

the same to youBạn cũng vậy nhé
if it's all the same to youcụm từNếu đối với anh không phiền gì, nếu không phiền gì anh

Ví dụ

  • : “ , .” / : “ , .”
  • "!" " !"
  • , !

AI