sambal
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món ăn nóng được làm từ ớt và các nguyên liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hot relish made from chili peppers and other ingredients.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sambalDạng gốc (base form)
- sambalsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sambalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Afrikaanssambal
- từ tiếng Mã Laisambal
- từ Javaneseꦱꦩ꧀ꦧꦼꦭ꧀sambel