Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
salvifical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự cứu rỗi
tính từ
pertaining to salvation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salvifical
salvifical
ly
For the purpose of salvation.
chưa dịch
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
salvific
+
-al
Ví dụ
The
salvifical
nature
of
Jesus
'
death
is
frequently
referred
to
throughout
Christian
literature
.
AI
1
Liên quan đến sự cứu rỗi
1
Liên quan đến sự cứu rỗi
1
Liên quan đến sự cứu rỗi