Dịch

salvage title

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng nhãn hiệu quyền sở hữu xe, trong đó ghi chú rằng chiếc xe đã bị hư hỏng và/hoặc được coi là tổn thất toàn bộ bởi một công ty bảo hiểm đã thanh toán yêu cầu bồi thường cho chiếc xe đódanh từA form of vehicle title branding, which notes that the vehicle has been damaged and/or deemed a total loss by an insurance company that paid a claim on it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvage titleDạng gốc (base form)
  2. salvage titlesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI