Dịch

salutariness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái được chào đóndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being salutary.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , , .
  • […] . , .

AI