Dịch

saltern

danh từ (noun)
/ˈsɔːltə(ɹ)n/

Nghĩa chính

  1. Khu vực được sử dụng để làm muối, đặc biệt là ở vùng đất Đông Angliandanh từAn area used for saltmaking, especially in the East Anglian fenlands.
  2. Xưởng muối hiện đạidanh từA modern saltworks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salternDạng gốc (base form)
  2. salternsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổsealtærn

AI