Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt junk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt ướp muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hard salt beef used as food on board ship.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
old horse
AI
1
Thịt ướp muối
1
Thịt ướp muối
1
Thịt ướp muối