Dịch

salt glaze

danh từ (noun)
US/ˈsɑlt ˈɡleɪz/

Nghĩa chính

  1. Loại men được tạo ra trên đồ gốm bằng cách cho muối thông thường vào lò nung sau khi nungdanh từA glaze produced upon ceramic wares by putting common salt in the kilns after they have been fired.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salt glazeDạng gốc (base form)
  2. salt glazesSố nhiều (plural)

AI