Nghĩa chính
- Hồ nước khô hoặc playa có đáy bằng phẳng chứa nhiều muốidanh từA dry lake or playa whose level bed contains abundant salt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salt flatDạng gốc (base form)
- salt flatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . sodium-poor .