Dịch

salt flat

danh từ (noun)
UK/ˈsɒlt ˈflæt/US/ˈsɑlt ˈflæt/

Nghĩa chính

  1. Hồ nước khô hoặc playa có đáy bằng phẳng chứa nhiều muốidanh từA dry lake or playa whose level bed contains abundant salt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salt flatDạng gốc (base form)
  2. salt flatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . sodium-poor .

AI