Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt dome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɑ
l
t
ˈ
d
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Vòm muối
danh từ
An upwelling of crystalline rock salt and its aureole of deformed sediments.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salt dome
Dạng gốc
(base form)
salt dome
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm muối
1
Vòm muối
1
Vòm muối