Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt a mine
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ɑ
l
t
ə
ˈ
m
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)
cụm từ
AI
1
(Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)
1
(Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)
1
(Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)