Dịch

salt a mine

cụm từ (phrase)
US/ˈsɑlt ə ˈmaɪn/

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)cụm từ

AI