Nghĩa chính
- Các loài thực vật có hoa thuộc chi Tragopogon, hầu hết đều có hoa màu tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several flowering plants, of the genus Tragopogon, most of which have purple flowers.
- Tragopogon porrifolius, một loại cây có lá thẳng; được trồng để lấy rễ ăn được và có đặc tính thảo dược. Được biết đến đặc biệt là "salsify trắng" trong số các tên phổ biến khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tragopogon porrifolius, a plant with linear leaves; cultivated for its light-skinned edible root and herbal properties. Known in particular as "white salsify" among other common names
- Pseudopodospermum hispanicum (đồng nghĩa Scorzonera hispanica), một loại cây có hương vị tương tự T. porrifolius, với lá hình mác; được trồng để lấy củ có vỏ sẫm màu ăn được. Được biết đến đặc biệt là "salsify đen" trong số các tên phổ biến khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pseudopodospermum hispanicum (syn. Scorzonera hispanica), a plant similar in flavor to T. porrifolius, with lanceolate leaves; cultivated for its dark-skinned edible root. Known in particular as "black salsify" among other common names
- Rễ ăn được của những cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The edible root of these plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salsifyDạng gốc (base form)
- salsifiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black salsifydanh từ | danh từ | Thành viên lâu năm của họ hoa hướng dương (Asteraceae), được trồng làm rau củ (Pseudopodospermum hispanicum, syn. Scorzonera hispanica) |
| meadow salsifydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jack-go-to-bed-at-noon |
| yellow salsifydanh từ | danh từ | Tragopogon dubius, một loại thảo mộc có hoa màu vàng có nguồn gốc từ vùng Cổ Bắc Cực và được du nhập vào nhiều nơi khác |
| Spanish salsify | Chưa có nghĩa | |
| western salsify | Chưa có nghĩa | |
| common salsify | Chưa có nghĩa | |
| white salsify | Chưa có nghĩa | |
| purple salsify | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsalsifis