Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SalmanDạng gốc (base form)
- SalmansSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc SalmanVí dụ
- 2015, 25 , .
- “ ” .
- .