Dịch

Salman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SalmanDạng gốc (base form)
  2. SalmansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2015, 25 , .
  • “ ” .
  • .

AI