Nghĩa chính
- Lối vào hoặc lối vào một công sự, thường có hình vòm, để có thể tiến vào; một tấm áp phíchdanh từAn opening into or entry to a fortification, usually arched, to enable a sally; a postern.
- Lối vào được kiểm soát bởi hai cửa hoặc cổng, mỗi cửa phải đóng lại trước khi cửa kia mởdanh từAn entryway controlled by two doors or gates, each of which must be closed before the other can open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sally portDạng gốc (base form)
- sally portsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- “ . , .” “ .” “ Sally's .” “ .”