Dịch

sallier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó salliesdanh từOne who or that which sallies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sallierDạng gốc (base form)
  2. salliersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI